Trung vị
C$46,93
lương gộp mỗi giờ
Thấp đến cao
C$34,95–C$63,56
như đã công bố
Trung vị cả nước (Canada)
C$46,15
cao hơn 2% so với trung vị cả nước
Thứ hạng
Hạng 6
trong 10 tỉnh bang và vùng lãnh thổ theo trung vị
Nghề nghiệp: Chuyên viên thính học và nhà ngôn ngữ trị liệu (NOC 2021 31112). Job Bank công bố nghề này theo lương giờ; dữ liệu: Labour Force Survey (2023-2024); Small Area Estimation (2024) cho Prince Edward Island, Nova Scotia, New Brunswick. Job Bank không công bố số liệu riêng cho nhà ngôn ngữ trị liệu; NOC 31112 gộp chuyên viên thính học và nhà ngôn ngữ trị liệu.
So với các tỉnh bang và vùng lãnh thổ khác
| # | Tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ | Trung vị |
|---|---|---|
| 1 | Alberta | C$55,00 |
| 2 | Saskatchewan | C$53,00 |
| 3 | Manitoba | C$47,50 |
| 4 | New Brunswick | C$47,14 |
| 5 | British Columbia | C$47,00 |
| 6 | Nova Scotia | C$46,93 |
| 7 | Prince Edward Island | C$46,79 |
| 8 | Ontario | C$46,70 |
| 9 | Newfoundland and Labrador | C$45,00 |
| 10 | Quebec | C$41,00 |
Thêm về Nova Scotia
Các nguồn
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.