Tất cả các mục Tài khoản của tôi
VI

Khu vực / USA / Người từ quốc gia của bạn / Colombia

2020–2024 (ACS 5 năm) · số liệu chính thức · kiểm tra ngày 20 tháng 10 năm 2026

Người sinh ra tại Colombia tại Hoa Kỳ

Cư dân 995.473 ±11.375 3,0 trên 1.000 cư dân

Nơi người sinh ra tại Colombia sinh sống tại Hoa Kỳ, theo bang – theo số lượng và trên 1.000 dân.

Nơi người sinh ra tại Colombia sinh sống

Hoa Kỳ: 995.473 người sinh ra tại Colombia (3,0 trên 1.000 dân), ±11.375.

51 bang · 2020–2024 (ACS 5 năm) · Nguồn

Ước tính từ khảo sát tính trung bình trong 2020–2024 (bảng theo từng năm chỉ được công bố cho 30 bang). Mỗi số liệu kèm sai số 90%, hiển thị bằng ±; ở các bang nhỏ sai số có thể lớn bằng chính ước tính.

Tất cả 51 bang dưới dạng bảng
Nơi người sinh ra tại Colombia sinh sống
Các bang
Florida14,8332.393±7.971
New Jersey10,9101.902±4.228
Rhode Island6,06.607±951
New York5,8116.194±4.371
Connecticut5,218.752±1.694
District of Columbia4,32.961±511
Massachusetts4,229.829±2.569
Georgia2,830.534±2.622
South Carolina2,814.627±1.565
Utah2,58.445±1.343
North Carolina2,425.728±1.797
Maryland2,414.708±1.798
Texas2,470.949±3.480
Virginia2,017.452±1.562
New Hampshire1,92.617±817
Nevada1,85.836±858
Illinois1,822.723±1.757
California1,869.462±3.653
Colorado1,58.536±1.415
Idaho1,32.433±770
Delaware1,21.212±466
Pennsylvania1,215.220±1.543
Washington1,07.920±1.023
Arizona0,967.065±802
Alaska0,95698±421
Nebraska0,901.776±533
Wisconsin0,885.211±906
Tennessee0,845.920±1.112
Minnesota0,834.774±666
Alabama0,753.808±757
Indiana0,674.595±802
New Mexico0,611.294±346
Oregon0,612.585±517
Louisiana0,592.708±482
Kentucky0,572.603±586
Ohio0,566.653±1.075
Wyoming0,56324±178
Missouri0,553.429±557
Michigan0,535.308±757
Oklahoma0,502.015±393
Iowa0,491.581±442
Kansas0,491.439±351
Arkansas0,371.121±408
Hawaii0,37537±152
Mississippi0,371.105±283
Vermont0,37239±145
South Dakota0,35316±158
Montana0,29321±147
North Dakota0,27212±111
West Virginia0,26457±200
Maine0,24339±151

± dưới mỗi số liệu: sai số 90% của Census Bureau.

Người từ Colombia tại các quốc gia khác

Các quốc gia xuất xứ khác tại Hoa Kỳ

Tất cả số liệu cho các bang của Hoa Kỳ →