Trung vị
€3.244
lương gộp mỗi tháng, toàn thời gian
50% ở giữa
€2.957–€3.557
phân vị thứ 25 đến thứ 75
Số người làm việc
4.574
người làm nghề này
Trung vị cả nước (Đức)
€3.335
thấp hơn 3% so với trung vị cả nước
Thứ hạng
Hạng 10
trong 15 bang theo trung vị
Nghề nghiệp: Nghề chăm sóc người cao tuổi (không chuyên môn hóa) – công việc phụ giúp và bán lành nghề [Berufe in der Altenpflege (ohne Spezialisierung) - Helfer-/Anlerntätigkeiten] (KldB 2010 82101). Phụ tá chăm sóc người cao tuổi (Altenpflegehelfer/in, Pflegehelfer/in – Altenpflege, Pflegeassistent/in in Altenpflege). Hộ lý tại bệnh viện và chăm sóc chung (Gesundheits- und Krankenpflegehelfer/in, Pflegehelfer/in – Krankenpflege) là một nhóm riêng, nhỏ hơn, thuộc KldB 81301 [Berufe in der Gesundheits- & Krankenpflege (ohne Spezialisierung) - Helfer-/Anlerntätigkeiten]: trung vị 3.596 € mỗi tháng, 88.609 nhân viên toàn thời gian. Các bang có quá ít nhân viên toàn thời gian trong nghề này không được công bố.
So với các bang khác
| # | Bang | Trung vị |
|---|---|---|
| 5 | Bayern | €3.364 |
| 6 | Rheinland-Pfalz | €3.349 |
| 7 | Hessen | €3.298 |
| 8 | Berlin | €3.279 |
| 9 | Niedersachsen | €3.251 |
| 10 | Schleswig-Holstein | €3.244 |
| 11 | Sachsen-Anhalt | €3.228 |
| 12 | Brandenburg | €3.196 |
| 13 | Sachsen | €3.161 |
| 14 | Mecklenburg-Vorpommern | €3.156 |
| 15 | Thüringen | €3.148 |
Thêm về Schleswig-Holstein
Các nguồn
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.