Trung vị
C$106.000
lương gộp mỗi năm
50% ở giữa
C$64.500–C$151.000
phân vị thứ 25 đến thứ 75
Trung vị cả nước (Canada)
C$110.000
thấp hơn 4% so với trung vị cả nước
Thứ hạng
Hạng 7
trong 9 tỉnh bang và vùng lãnh thổ theo trung vị
Nghề nghiệp: Nha sĩ (NOC 2021 31110). Job Bank công bố nghề này theo mức năm; dữ liệu: Điều tra dân số 2021. Trong nghề này, nhiều người tự kinh doanh. Vì vậy, lương của nghề này được trình bày theo mức năm để phản ánh thu nhập tốt hơn.
So với các tỉnh bang và vùng lãnh thổ khác
| # | Tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ | Trung vị |
|---|---|---|
| 2 | New Brunswick | C$132.000 |
| 3 | Nova Scotia | C$126.000 |
| 4 | Alberta | C$120.000 |
| 5 | Manitoba | C$116.000 |
| 6 | Saskatchewan | C$110.000 |
| 7 | Quebec | C$106.000 |
| 8 | Ontario | C$104.000 |
| 9 | British Columbia | C$84.000 |
Thêm về Quebec
Lương bác sĩLương điều dưỡngLương dược sĩLương nhà vật lý trị liệuLương hộ lýLương nhân viên cấp cứuLương kỹ thuật viên X-quangLương kỹ thuật viên xét nghiệmLương nhà hoạt động trị liệuLương nhà ngôn ngữ trị liệu
Số liệu chính thức của QuebecLộ trình cấp phép hành nghềChi phí sinh hoạt và cuộc sống hằng ngàyViệc làm ngành y tế
Các nguồn
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.