Trung vị
C$219.382
lương gộp mỗi năm
Thấp đến cao
C$82.632–C$424.378
như đã công bố
Trung vị cả nước (Canada)
C$232.227
thấp hơn 6% so với trung vị cả nước
Thứ hạng
Hạng 4
trong 10 tỉnh bang và vùng lãnh thổ theo trung vị
Nghề nghiệp: Bác sĩ đa khoa và bác sĩ gia đình (NOC 2021 31102). Job Bank công bố nghề này theo mức năm; dữ liệu: Canadian Institute for Health Information và Canadian Medical Association - bảng tổng hợp riêng (2023-2024). Số liệu bác sĩ là các khoản thanh toán lâm sàng từ các chương trình chăm sóc y tế của tỉnh bang và vùng lãnh thổ, đã điều chỉnh để loại trừ chi phí vận hành.
So với các tỉnh bang và vùng lãnh thổ khác
| # | Tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ | Trung vị |
|---|---|---|
| 1 | Quebec | C$268.808 |
| 2 | Manitoba | C$240.395 |
| 3 | Ontario | C$233.752 |
| 4 | Yukon | C$219.382 |
| 5 | Prince Edward Island | C$209.676 |
| 6 | Newfoundland and Labrador | C$204.492 |
| 7 | New Brunswick | C$187.297 |
| 8 | Nova Scotia | C$187.135 |
| 9 | Alberta | C$178.213 |
Thêm về Yukon
Các nguồn
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.