Trung vị
C$232.227
lương gộp mỗi năm
Thấp đến cao
C$90.826–C$435.240
như đã công bố
Nghề nghiệp: Bác sĩ đa khoa và bác sĩ gia đình (NOC 2021 31102). Job Bank công bố nghề này theo mức năm; dữ liệu: Canadian Institute for Health Information và Canadian Medical Association - bảng tổng hợp riêng (2023-2024). Số liệu bác sĩ là các khoản thanh toán lâm sàng từ các chương trình chăm sóc y tế của tỉnh bang và vùng lãnh thổ, đã điều chỉnh để loại trừ chi phí vận hành. Mức thấp và mức cao là giới hạn do Job Bank công bố, trong phần lớn trường hợp tương ứng với phân vị thứ 10 và thứ 90; mức lương không tính đến số năm kinh nghiệm.
Theo tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ
| # | Tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ | Trung vị |
|---|---|---|
| 1 | Quebec | C$268.808 |
| 2 | Manitoba | C$240.395 |
| 3 | Ontario | C$233.752 |
| 4 | Yukon | C$219.382 |
| 5 | Prince Edward Island | C$209.676 |
| 6 | Newfoundland and Labrador | C$204.492 |
| 7 | New Brunswick | C$187.297 |
| 8 | Nova Scotia | C$187.135 |
| 9 | Alberta | C$178.213 |
| 10 | British Columbia | C$160.960 |
lương gộp mỗi năm · 2023-2024 · Nguồn
Thêm mức lương
Làm việc tại đó
Các nguồn
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.