Trung vị
C$24,00
lương gộp mỗi giờ
50% ở giữa
C$21,00–C$26,06
phân vị thứ 25 đến thứ 75
Nghề nghiệp: Hộ lý, nhân viên phục vụ bệnh viện và nhân viên dịch vụ bệnh nhân (NOC 2021 33102). Job Bank công bố nghề này theo lương giờ; dữ liệu: Labour Force Survey (2023-2024). Mức thấp và mức cao là giới hạn do Job Bank công bố, trong phần lớn trường hợp tương ứng với phân vị thứ 10 và thứ 90; mức lương không tính đến số năm kinh nghiệm.
Theo tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ
| # | Tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ | Trung vị |
|---|---|---|
| 1 | Northwest Territories | C$35,00 |
| 2 | Yukon | C$33,00 |
| 3 | Nunavut | C$30,00 |
| 4 | British Columbia | C$27,89 |
| 5 | Quebec | C$25,10 |
| 6 | Ontario | C$24,00 |
| 7 | Saskatchewan | C$23,97 |
| 8 | Prince Edward Island | C$23,26 |
| 9 | Nova Scotia | C$23,00 |
| 10 | Alberta | C$22,55 |
| 11 | New Brunswick | C$21,50 |
| 12 | Manitoba | C$20,50 |
| 13 | Newfoundland and Labrador | C$18,00 |
lương gộp mỗi giờ · 2023-2024 · Nguồn
Thêm mức lương
Làm việc tại đó
Các nguồn
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.