Trung vị
C$23,97
lương gộp mỗi giờ
50% ở giữa
C$20,24–C$24,84
phân vị thứ 25 đến thứ 75
Trung vị cả nước (Canada)
C$24,00
gần bằng mức trung vị cả nước
Thứ hạng
Hạng 7
trong 13 tỉnh bang và vùng lãnh thổ theo trung vị
Nghề nghiệp: Hộ lý, nhân viên phục vụ bệnh viện và nhân viên dịch vụ bệnh nhân (NOC 2021 33102). Job Bank công bố nghề này theo lương giờ; dữ liệu: Labour Force Survey (2023-2024).
So với các tỉnh bang và vùng lãnh thổ khác
| # | Tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ | Trung vị |
|---|---|---|
| 2 | Yukon | C$33,00 |
| 3 | Nunavut | C$30,00 |
| 4 | British Columbia | C$27,89 |
| 5 | Quebec | C$25,10 |
| 6 | Ontario | C$24,00 |
| 7 | Saskatchewan | C$23,97 |
| 8 | Prince Edward Island | C$23,26 |
| 9 | Nova Scotia | C$23,00 |
| 10 | Alberta | C$22,55 |
| 11 | New Brunswick | C$21,50 |
| 12 | Manitoba | C$20,50 |
Thêm về Saskatchewan
Các nguồn
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.