Trung vị
C$55,49
lương gộp mỗi giờ
50% ở giữa
C$50,00–C$61,54
phân vị thứ 25 đến thứ 75
Nghề nghiệp: Dược sĩ (NOC 2021 31120). Job Bank công bố nghề này theo lương giờ; dữ liệu: Labour Force Survey (2023-2024); Small Area Estimation (2024) cho Lãnh thổ Yukon. Mức thấp và mức cao là giới hạn do Job Bank công bố, trong phần lớn trường hợp tương ứng với phân vị thứ 10 và thứ 90; mức lương không tính đến số năm kinh nghiệm.
Theo tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ
| # | Tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ | Trung vị |
|---|---|---|
| 1 | Yukon | C$64,71 |
| 2 | Quebec | C$63,00 |
| 3 | Manitoba | C$56,00 |
| 4 | Prince Edward Island | C$55,50 |
| 5 | Saskatchewan | C$55,33 |
| 6 | Alberta | C$55,00 |
| 7 | Ontario | C$53,85 |
| 8 | New Brunswick | C$52,00 |
| 9 | British Columbia | C$52,00 |
| 10 | Newfoundland and Labrador | C$51,00 |
| 11 | Nova Scotia | C$51,00 |
lương gộp mỗi giờ · 2023-2024 · Nguồn
Thêm mức lương
Làm việc tại đó
Các nguồn
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.