Trung vị
C$40,00
lương gộp mỗi giờ
50% ở giữa
C$35,00–C$47,00
phân vị thứ 25 đến thứ 75
Nghề nghiệp: Kỹ thuật viên bức xạ y tế (NOC 2021 32121). Job Bank công bố nghề này theo lương giờ; dữ liệu: Labour Force Survey (2023-2024). NOC 32121 gộp kỹ thuật viên X-quang cùng kỹ thuật viên y học hạt nhân và kỹ thuật viên xạ trị. Mức thấp và mức cao là giới hạn do Job Bank công bố, trong phần lớn trường hợp tương ứng với phân vị thứ 10 và thứ 90; mức lương không tính đến số năm kinh nghiệm.
Theo tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ
| # | Tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ | Trung vị |
|---|---|---|
| 1 | Alberta | C$46,00 |
| 2 | Ontario | C$45,00 |
| 3 | British Columbia | C$42,00 |
| 4 | Saskatchewan | C$41,00 |
| 5 | New Brunswick | C$39,74 |
| 6 | Newfoundland and Labrador | C$38,90 |
| 7 | Manitoba | C$38,78 |
| 8 | Nova Scotia | C$38,50 |
| 9 | Prince Edward Island | C$37,57 |
| 10 | Quebec | C$35,00 |
lương gộp mỗi giờ · 2023-2024 · Nguồn
Thêm mức lương
Bác sĩ · CanadaĐiều dưỡng · CanadaDược sĩ · CanadaNha sĩ · CanadaNhà vật lý trị liệu · CanadaHộ lý · CanadaNhân viên cấp cứu · CanadaKỹ thuật viên xét nghiệm · CanadaNhà hoạt động trị liệu · CanadaNhà ngôn ngữ trị liệu · Canada
Làm việc tại đó
Các nguồn
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.