Trung vị
C$38,90
lương gộp mỗi giờ
50% ở giữa
C$38,00–C$47,50
phân vị thứ 25 đến thứ 75
Trung vị cả nước (Canada)
C$40,00
thấp hơn 3% so với trung vị cả nước
Thứ hạng
Hạng 6
trong 10 tỉnh bang và vùng lãnh thổ theo trung vị
Nghề nghiệp: Kỹ thuật viên bức xạ y tế (NOC 2021 32121). Job Bank công bố nghề này theo lương giờ; dữ liệu: Labour Force Survey (2023-2024). NOC 32121 gộp kỹ thuật viên X-quang cùng kỹ thuật viên y học hạt nhân và kỹ thuật viên xạ trị.
So với các tỉnh bang và vùng lãnh thổ khác
| # | Tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ | Trung vị |
|---|---|---|
| 1 | Alberta | C$46,00 |
| 2 | Ontario | C$45,00 |
| 3 | British Columbia | C$42,00 |
| 4 | Saskatchewan | C$41,00 |
| 5 | New Brunswick | C$39,74 |
| 6 | Newfoundland and Labrador | C$38,90 |
| 7 | Manitoba | C$38,78 |
| 8 | Nova Scotia | C$38,50 |
| 9 | Prince Edward Island | C$37,57 |
| 10 | Quebec | C$35,00 |
Thêm về Newfoundland and Labrador
Lương bác sĩLương điều dưỡngLương dược sĩLương nha sĩLương nhà vật lý trị liệuLương hộ lýLương nhân viên cấp cứuLương kỹ thuật viên xét nghiệmLương nhà hoạt động trị liệuLương nhà ngôn ngữ trị liệu
Số liệu chính thức của Newfoundland and LabradorChi phí sinh hoạt và cuộc sống hằng ngàyViệc làm ngành y tế
Các nguồn
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.