Trung vị
€4.290
lương gộp mỗi tháng, toàn thời gian
50% ở giữa
€3.864–€4.738
phân vị thứ 25 đến thứ 75
Số người làm việc
15.445
người làm nghề này
Trung vị cả nước (Đức)
€4.587
thấp hơn 6% so với trung vị cả nước
Thứ hạng
Hạng 16
trong 16 bang theo trung vị
Nghề nghiệp: Nghề y tế và điều dưỡng (không chuyên môn hóa) – công việc chuyên môn [Berufe in der Gesundheits- & Krankenpflege (ohne Spezialisierung) - fachlich ausgerichtete Tätigkeiten] (KldB 2010 81302). Điều dưỡng đã đăng ký (Pflegefachfrau/-mann, Gesundheits- und (Kinder-)Krankenpfleger/in); điều dưỡng lão khoa (Altenpflege) có mã riêng. Bảng TVöD-P áp dụng cho điều dưỡng làm việc tại các bệnh viện và cơ sở chăm sóc của thành phố; các chủ sử dụng lao động tư nhân và nhà thờ trả lương theo thỏa ước riêng.
So với các bang khác
| # | Bang | Trung vị |
|---|---|---|
| 11 | Niedersachsen | €4.534 |
| 12 | Thüringen | €4.380 |
| 13 | Brandenburg | €4.362 |
| 14 | Sachsen-Anhalt | €4.347 |
| 15 | Mecklenburg-Vorpommern | €4.318 |
| 16 | Sachsen | €4.290 |
Thêm về Sachsen
Các nguồn
- Thu nhập: Bundesagentur für Arbeit (Cơ quan Việc làm Liên bang) – Entgeltatlas 2025 (bản đồ thu nhập), Statistik der BA
- Thang lương: VKA – TVöD Besonderer Teil Krankenhäuser (BT-K), Lesefassung Stand 01.01.2026, Anlage E (Pflegedienst)
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.