Trung vị
C$46,00
lương gộp mỗi giờ
50% ở giữa
C$38,97–C$50,00
phân vị thứ 25 đến thứ 75
Trung vị cả nước (Canada)
C$46,15
gần bằng mức trung vị cả nước
Thứ hạng
Hạng 3
trong 10 tỉnh bang và vùng lãnh thổ theo trung vị
Nghề nghiệp: Nhà vật lý trị liệu (NOC 2021 31202). Job Bank công bố nghề này theo lương giờ; dữ liệu: Labour Force Survey (2023-2024).
So với các tỉnh bang và vùng lãnh thổ khác
| # | Tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ | Trung vị |
|---|---|---|
| 1 | British Columbia | C$50,00 |
| 2 | Quebec | C$48,08 |
| 3 | Ontario | C$46,00 |
| 4 | Saskatchewan | C$46,00 |
| 5 | Alberta | C$46,00 |
| 6 | Newfoundland and Labrador | C$45,67 |
| 7 | New Brunswick | C$42,31 |
| 8 | Nova Scotia | C$42,00 |
Thêm về Ontario
Lương bác sĩLương điều dưỡngLương dược sĩLương nha sĩLương hộ lýLương nhân viên cấp cứuLương kỹ thuật viên X-quangLương kỹ thuật viên xét nghiệmLương nhà hoạt động trị liệuLương nhà ngôn ngữ trị liệu
Số liệu chính thức của OntarioLộ trình cấp phép hành nghềChi phí sinh hoạt và cuộc sống hằng ngàyViệc làm ngành y tế
Các nguồn
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.