Trung vị
€7.268
lương gộp mỗi tháng, toàn thời gian
50% ở giữa
€6.385–€7.999
phân vị thứ 25 đến thứ 75
Số người làm việc
3.976
người làm nghề này
Trung vị cả nước (Đức)
€7.450
thấp hơn 2% so với trung vị cả nước
Thứ hạng
Hạng 11
trong 16 bang theo trung vị
Nghề nghiệp: Bác sĩ không chuyên khoa – công việc rất phức tạp [Ärzte/Ärztinnen (ohne Spezialisierung) - hoch komplexe Tätigkeiten] (KldB 2010 81404). Bao gồm các bác sĩ mà BA xếp vào KldB 8140: Arzt/Ärztin, Assistenzarzt/-ärztin (bác sĩ đang đào tạo chuyên khoa) và bác sĩ đa khoa (Facharzt Allgemeinmedizin); các chuyên khoa khác có mã riêng. Tứ phân vị trên nằm trên mức trần đóng bảo hiểm 8.050 € mỗi tháng trên toàn quốc và ở hầu hết các bang, nên BA không công bố ở đó. Bảng TV-Ärzte/VKA áp dụng cho tuần làm 40 giờ tại bệnh viện của thành phố; tiền trực và phụ cấp được cộng thêm.
So với các bang khác
| # | Bang | Trung vị |
|---|---|---|
| 6 | Baden-Württemberg | €7.470 |
| 7 | Niedersachsen | €7.460 |
| 8 | Thüringen | €7.384 |
| 9 | Schleswig-Holstein | €7.336 |
| 10 | Bayern | €7.329 |
| 11 | Hamburg | €7.268 |
| 12 | Sachsen | €7.257 |
| 13 | Berlin | €7.223 |
| 14 | Sachsen-Anhalt | €7.117 |
| 15 | Brandenburg | €7.079 |
| 16 | Mecklenburg-Vorpommern | €7.052 |
Thêm về Hamburg
Các nguồn
- Thu nhập: Bundesagentur für Arbeit (Cơ quan Việc làm Liên bang) – Entgeltatlas 2025 (bản đồ thu nhập), Statistik der BA
- Thang lương: VKA – Tarifvertrag für Ärztinnen und Ärzte an kommunalen Krankenhäusern (TV-Ärzte/VKA), Lesefassung Stand ngày 1 tháng 1 năm 2026, Anlage zu § 18
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.