Trung vị
£46.303
lương gộp mỗi năm, nhân viên toàn thời gian
50% ở giữa
£39.342–£53.486
phân vị thứ 25 đến thứ 75
Số người làm việc
43.000
người làm nghề này
Nghề nghiệp: Nhà vật lý trị liệu (SOC 2020 2221) Lương năm ASHE áp dụng cho nhân viên toàn thời gian đã làm cùng một công việc hơn một năm, cho năm tính thuế kết thúc ngày 5 tháng 4; số lượng việc làm chỉ mang tính tham khảo. Số liệu theo vùng tính theo nơi làm việc (ASHE Bảng 15); ONS không công bố số liệu của Bắc Ireland hay các phân vị ở cấp đó.
Khung lương NHS Agenda for Change 2026/27 (Anh)
| Bậc | Lương |
|---|---|
| Band 5 £34.592 sau 2 năm, bậc cao nhất sau 4 năm | £32.073–£39.043 |
| Band 6 £42.170 sau 2 năm, bậc cao nhất sau 5 năm | £39.959–£48.117 |
| Band 7 £51.932 sau 2 năm, bậc cao nhất sau 5 năm | £49.387–£56.515 |
| Band 8a £60.417 sau 2 năm, bậc cao nhất sau 5 năm | £57.528–£64.750 |
lương cơ bản mỗi năm, toàn thời gian · ngày 1 tháng 4 năm 2026 · Nguồn
Theo vùng
| # | Vùng | Trung vị |
|---|---|---|
| 1 | Scotland | £50.827 |
| 2 | North West England | £46.473 |
| 3 | London | £46.313 |
| 4 | South East England | £43.638 |
| 5 | South West England | £40.796 |
lương gộp mỗi năm, nhân viên toàn thời gian · 2026 tạm tính (năm tính thuế kết thúc ngày 5 tháng 4 năm 2026) · Nguồn
Thêm mức lương
Làm việc tại đó
Các nguồn
- Thu nhập: Office for National Statistics – Annual Survey of Hours and Earnings (ASHE) 2026 tạm tính, Bảng 14,7a Lương năm – Gộp, theo nghề (SOC 2020)
- Thang lương: NHS Employers – Thang lương 2026/27
Số liệu như đã công bố. PassPeers không ước tính, quy đổi hay điều chỉnh mức lương; số tiền là trước thuế và các khoản khấu trừ khác.